Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

济 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 济 trong tiếng Việt

vượt sông; cứu trợ; có ích

Tra từ liên quan