Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
清热清熱

qīng rè

清热 là gì?

清热 [qīng rè] có nghĩa là giảm sốt (y học); thanh nhiệt bên trong (Đông y).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 清热 trong tiếng Việt

  1. giảm sốt (y học)
  2. thanh nhiệt bên trong (Đông y)

Cách đọc và ghi nhớ 清热

清热 được đọc là qīng rè, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “giảm sốt (y học); thanh nhiệt bên trong (Đông y)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan