清爽 qīng shuǎng 清爽 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 清爽 trong tiếng Việt tươi mát và mát mẻthư thái 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan