Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
清爽

qīng shuǎng

清爽 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 清爽 trong tiếng Việt

  1. tươi mát và mát mẻ
  2. thư thái
Tra từ liên quan