Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
深明大义深明大義

shēn míng dà yì

深明大义 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 深明大义 trong tiếng Việt

có ý thức cao về bổn phận; có nguyên tắc cao

Tra từ liên quan