Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
海登

Hǎi dēng

海登 là gì?

海登 [Hǎi dēng] có nghĩa là Hayden hoặc Haydn (tên).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 海登 trong tiếng Việt

Hayden hoặc Haydn (tên)

Cách đọc và ghi nhớ 海登

海登 được đọc là Hǎi dēng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “Hayden hoặc Haydn (tên)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan