Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
海禁

hǎi jìn

海禁 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 海禁 trong tiếng Việt

cấm vào hoặc rời khỏi bằng đường biển

Tra từ liên quan