流行性
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
流行性
đặc điểm khiến thứ gì đó phổ biến hoặc thịnh hành; (về bệnh) dịch
Giản thể流行性
Phồn thể流行性
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng