Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
流行性

liú xíng xìng

流行性 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 流行性 trong tiếng Việt

đặc điểm khiến thứ gì đó phổ biến hoặc thịnh hành; (về bệnh) dịch

Tra từ liên quan