Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
流放

liú fàng

流放 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 流放 trong tiếng Việt

lưu đày; đày đi; trục xuất; thả trôi (gỗ) xuống hạ lưu

Tra từ liên quan