Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

沽 là gì?

[gū] có nghĩa là mua; bán.

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 沽 trong tiếng Việt

  1. mua
  2. bán

Cách đọc và ghi nhớ 沽

được đọc là , gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “mua; bán”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan