归歸
归 là gì?
Từ vựngTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 归 trong tiếng Việt
- trở về
- quay lại
- trả lại
- được chăm sóc bởi
- thuộc về
- tập hợp lại
- (dùng giữa hai động từ giống nhau) mặc dù
- kết hôn (đối với phụ nữ) (cũ)
- phép chia trên bàn tính với số chia một chữ số