汩
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
汩
bối rối; dập tắt; (từ tượng thanh) dùng trong 汩汩[gu3 gu3]
Giản thể汩
Phồn thể汩
Số chữ Hán1 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng