汩 gǔ 汩 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 汩 trong tiếng Việt bối rối; dập tắt; (từ tượng thanh) dùng trong 汩汩[gu3 gu3] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan