Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

汩 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 汩 trong tiếng Việt

bối rối; dập tắt; (từ tượng thanh) dùng trong 汩汩[gu3 gu3]

Tra từ liên quan