Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

shuǐ

水 là gì?

[shuǐ] có nghĩa là nước; sông; chất lỏng; đồ uống; phí hoặc thu nhập bổ sung; (quần áo) lượng từ cho số lần giặt.

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 水 trong tiếng Việt

  1. nước
  2. sông
  3. chất lỏng
  4. đồ uống
  5. phí hoặc thu nhập bổ sung
  6. (quần áo) lượng từ cho số lần giặt

Cách đọc và ghi nhớ 水

được đọc là shuǐ, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nước; sông; chất lỏng; đồ uống; phí hoặc thu nhập bổ sung; (quần áo) lượng từ cho số lần giặt”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan