Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
民生

mín shēng

民生 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 民生 trong tiếng Việt

đời sống nhân dân; phúc lợi của người dân

Tra từ liên quan