Kết quả cho “毡”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
biến thể của 氈|毡[zhan1]
vải dạ
ủng dạ; valenki (giày truyền thống của Nga)
nỉ
tấm nỉ lót bàn để viết thư pháp
thêu len kim (thủ công); miếng nỉ dùng làm gối ghim
tấm nỉ lót bàn cho thư pháp
(Đài Loan) khóa dán Velcro; khoá dán
nghĩa đen: như ngồi trên đệm kim (thành ngữ); bóng: ở trong tình huống không thoải mái