Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “毡”

Tìm thấy 10 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
zhān

biến thể của 氈|毡[zhan1]

Từ vựng
zhān

vải dạ

Từ vựng
毡靴zhān xuē

ủng dạ; valenki (giày truyền thống của Nga)

Cụm từ
毡子zhān zi

vải dạ

Cụm từ
魔鬼毡mó guǐ zhān

(Đài Loan) khóa dán Velcro; khoá dán

Cụm từ
针毡zhēn zhān

thêu len kim (thủ công); miếng nỉ dùng làm gối ghim

Cụm từ
画毡huà zhān

tấm nỉ lót bàn để viết thư pháp

Cụm từ
毛毡máo zhān

nỉ

Cụm từ
书画毡shū huà zhān

tấm nỉ lót bàn cho thư pháp

Cụm từ
如坐针毡rú zuò zhēn zhān

nghĩa đen: như ngồi trên đệm kim (thành ngữ); bóng: ở trong tình huống không thoải mái

Thành ngữ