此言不虚此言不虛 cǐ yán bù xū 此言不虚 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 此言不虚 trong tiếng Việt xem 此言非虛|此言非虚[ci3 yan2 fei1 xu1] 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan