此
này; những...này
này; những...này
此 thường mang nghĩa “này; những...này”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 此 cùng cụm 因此 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Một đơn vị từ vựng hoặc cách nói tương đối cố định, nên ghi nhớ theo cả cụm.
học và dùng theo cả cụmđối chiếu ví dụ thực tếHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
do đó; vì vậy; kết quả là
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.như thế; như vậy; như là
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.ngoài ra; thêm vào đó; hơn nữa; hơn thế nữa
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.lần này
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
biến thể của 齒|齿 trong tiếng Nhật
›歠chuò(văn học) uống; nhấp; cháo; canh
›歜chù(người); tức giận
›歺cānchữ giản thể vòng hai của 餐[can1]
›欼chǐuống
›欻chuā(từ tượng thanh) âm thanh đổ vỡ
›殂cúchết
›残cánphá hủy; làm hỏng; tàn phá; làm bị thương; tàn nhẫn; áp bức; man rợ; tàn bạo; không hoàn chỉnh; tàn tật; còn…
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.