Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

此 là gì?

[cǐ] có nghĩa là này; những...này.

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 此 trong tiếng Việt

  1. này
  2. những...này

Cách đọc và ghi nhớ 此

được đọc là , gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “này; những...này”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan