Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
正点正點

zhèng diǎn

正点 là gì?

Tiếng lóng xã hộiTiếng lóng

Nghĩa của từ 正点 trong tiếng Việt

  1. (tàu xe, v.v.) đúng giờ
  2. đúng giờ
  3. (tiếng lóng) tuyệt vời
  4. (Đài Loan) đúng giờ đúng phút
Tra từ liên quan