Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

cán

残 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 残 trong tiếng Việt

phá hủy; làm hỏng; tàn phá; làm bị thương; tàn nhẫn; áp bức; man rợ; tàn bạo; không hoàn chỉnh; tàn tật; còn lại; sống sót; tàn dư; dư thừa

Tra từ liên quan