残
phá hủy; làm hỏng; tàn phá; làm bị thương; tàn nhẫn; áp bức; man rợ; tàn bạo; không hoàn chỉnh; tàn tật; còn lại; sống sót; tàn dư; dư thừa
phá hủy; làm hỏng; tàn phá; làm bị thương; tàn nhẫn; áp bức; man rợ; tàn bạo; không hoàn chỉnh; tàn tật; còn lại; sống sót; tàn dư; dư thừa
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
tiếp theo; thứ hai; ngày thứ hai, lần thứ hai, v.v.; thứ cấp; phó-; phụ-; hạ-; chất lượng kém; không đạt…
›殂cúchết
›殠chòubiến thể của 臭[chou4]
›歺cānchữ giản thể vòng hai của 餐[can1]
›歯chǐbiến thể của 齒|齿 trong tiếng Nhật
›毚chánxảo quyệt; khéo léo
›此cǐnày; những...này
›毳cuìgiòn; dễ gãy; lông động vật mịn
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.