Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
橄榄岩橄欖岩

gǎn lǎn yán

橄榄岩 là gì?

橄榄岩 [gǎn lǎn yán] có nghĩa là đá peridotit (địa chất).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 橄榄岩 trong tiếng Việt

đá peridotit (địa chất)

Cách đọc và ghi nhớ 橄榄岩

橄榄岩 được đọc là gǎn lǎn yán, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đá peridotit (địa chất)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan