Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
棋格状棋格狀

qí gé zhuàng

棋格状 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 棋格状 trong tiếng Việt

  1. mẫu kẻ ô
  2. bàn cờ
Tra từ liên quan