Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
棋赛棋賽

qí sài

棋赛 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 棋赛 trong tiếng Việt

ván cờ

Tra từ liên quan