梳头 là gì?
梳头 [shū tóu] có nghĩa là chải tóc.
Nghĩa của từ 梳头 trong tiếng Việt
chải tóc
Cách đọc và ghi nhớ 梳头
梳头 được đọc là shū tóu, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chải tóc”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
梳头 [shū tóu] có nghĩa là chải tóc.
chải tóc
梳头 được đọc là shū tóu, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chải tóc”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .