Kết quả tra từ “人品”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
人品rén pǐn
phẩm chất; sức mạnh đạo đức; liêm chính; (khẩu ngữ) diện mạo; ngoại hình; dáng vẻ