Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
梅萨林梅薩林

méi sà lín

梅萨林 là gì?

梅萨林 [méi sà lín] có nghĩa là vải muslin hoặc vải lụa mousseline.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 梅萨林 trong tiếng Việt

vải muslin hoặc vải lụa mousseline

Cách đọc và ghi nhớ 梅萨林

梅萨林 được đọc là méi sà lín, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “vải muslin hoặc vải lụa mousseline”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan