梅派 Méi pài 梅派 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 梅派 trong tiếng Việt Trường phái Mai Lan Phương; xem 梅蘭芳|梅兰芳[Mei2 Lan2 fang1] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan