Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
梅派

Méi pài

梅派 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 梅派 trong tiếng Việt

Trường phái Mai Lan Phương; xem 梅蘭芳|梅兰芳[Mei2 Lan2 fang1]

Tra từ liên quan