Kết quả tra từ “核酸”
Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
核酸hé suān
axit nucleic; (khẩu ngữ) xét nghiệm axit nucleic (viết tắt của 核酸檢測|核酸检测[he2 suan1 jian3 ce4])
双链核酸shuāng liàn hé suān
axit nucleic mạch kép
脱氧脱糖核酸tuō yǎng tuō táng hé suān
deoxyribonucleic acid (DNA)
脱氧核糖核酸tuō yǎng hé táng hé suān
DNA
核糖核酸hé táng hé suān
axit ribonucleic (RNA)
去氧核糖核酸qù yǎng hé táng hé suān
axit deoxyribonucleic; ADN
信使核糖核酸xìn shǐ hé táng hé suān
RNA thông tin, mRNA