Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
校方

xiào fāng

校方 là gì?

校方 [xiào fāng] có nghĩa là nhà trường (như một bên trong hợp đồng, tranh chấp, v.v.); ban giám hiệu.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 校方 trong tiếng Việt

  1. nhà trường (như một bên trong hợp đồng, tranh chấp, v.v.)
  2. ban giám hiệu

Cách đọc và ghi nhớ 校方

校方 được đọc là xiào fāng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nhà trường (như một bên trong hợp đồng, tranh chấp, v.v.); ban giám hiệu”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan