Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
束脩

shù xiū

束脩 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 束脩 trong tiếng Việt

(văn học) tiền lương của gia sư riêng

Tra từ liên quan