Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
束身

shù shēn

束身 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 束身 trong tiếng Việt

tự ràng buộc; sự phục tùng

Tra từ liên quan