Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
束修

shù xiū

束修 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 束修 trong tiếng Việt

biến thể của 束脩[shu4 xiu1]

Tra từ liên quan