Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
本期

běn qī

本期 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 本期 trong tiếng Việt

giai đoạn hiện tại; kỳ này (thường dùng trong tài chính)

Tra từ liên quan