Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
望族

wàng zú

望族 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 望族 trong tiếng Việt

gia đình danh giá hoặc nổi bật; dòng tộc có ảnh hưởng (xưa)

Tra từ liên quan