月蚀月蝕 yuè shí 月蚀 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 月蚀 trong tiếng Việt biến thể của 月食[yue4 shi2] 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan