暴牙 là gì?
暴牙 [bào yá] có nghĩa là răng hô.
Nghĩa của từ 暴牙 trong tiếng Việt
răng hô
Cách đọc và ghi nhớ 暴牙
暴牙 được đọc là bào yá, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “răng hô”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
暴牙 [bào yá] có nghĩa là răng hô.
răng hô
暴牙 được đọc là bào yá, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “răng hô”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .