Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
暴虐

bào nüè

暴虐 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 暴虐 trong tiếng Việt

tàn bạo; chuyên chế

Tra từ liên quan