畅旺 là gì?
畅旺 [chàng wàng] có nghĩa là phát đạt; nhộn nhịp (bán hàng, giao dịch).
Nghĩa của từ 畅旺 trong tiếng Việt
- phát đạt
- nhộn nhịp (bán hàng, giao dịch)
Cách đọc và ghi nhớ 畅旺
畅旺 được đọc là chàng wàng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “phát đạt; nhộn nhịp (bán hàng, giao dịch)”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .