春贴 là gì?
春贴 [chūn tiē] có nghĩa là xem 春聯|春联[chun1 lian2].
Nghĩa của từ 春贴 trong tiếng Việt
xem 春聯|春联[chun1 lian2]
Cách đọc và ghi nhớ 春贴
春贴 được đọc là chūn tiē, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xem 春聯|春联[chun1 lian2]”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .