Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
春游春遊

chūn yóu

春游 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 春游 trong tiếng Việt

dã ngoại mùa xuân; chuyến du xuân

Tra từ liên quan