早知 là gì?
早知 [zǎo zhī] có nghĩa là biết trước.
Nghĩa của từ 早知 trong tiếng Việt
biết trước
Cách đọc và ghi nhớ 早知
早知 được đọc là zǎo zhī, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biết trước”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
早知 [zǎo zhī] có nghĩa là biết trước.
biết trước
早知 được đọc là zǎo zhī, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biết trước”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .