Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
早霜

zǎo shuāng

早霜 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 早霜 trong tiếng Việt

sương sớm

Tra từ liên quan