敷 fū 敷 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 敷 trong tiếng Việt phết; trải; thoa (phấn, thuốc mỡ, v.v.); đủ (để bao phủ); đủ 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan