Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

敷 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 敷 trong tiếng Việt

phết; trải; thoa (phấn, thuốc mỡ, v.v.); đủ (để bao phủ); đủ

Tra từ liên quan