Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

fàng

放 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 放 trong tiếng Việt

đặt; để; phát hành; thả; để cho đi; thả ra; bắn (pháo hoa)

Tra từ liên quan