Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
故友

gù yǒu

故友 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 故友 trong tiếng Việt

bạn cũ; bạn đã mất

Tra từ liên quan