放出 là gì?
放出 [fàng chū] có nghĩa là thả ra; phát ra.
Nghĩa của từ 放出 trong tiếng Việt
- thả ra
- phát ra
Cách đọc và ghi nhớ 放出
放出 được đọc là fàng chū, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thả ra; phát ra”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .