Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
放倒

fàng dǎo

放倒 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 放倒 trong tiếng Việt

đánh ngã; làm đổ; đặt nằm; quật ngã; hạ gục

Tra từ liên quan