放任自流
放任自流 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 放任自流 trong tiếng Việt
để ai làm gì họ muốn; nuông chiều; thả lỏng; để mọi thứ trôi đi; không có định hướng; tự do
để ai làm gì họ muốn; nuông chiều; thả lỏng; để mọi thứ trôi đi; không có định hướng; tự do