Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
放任自流

fàng rèn zì liú

放任自流 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 放任自流 trong tiếng Việt

để ai làm gì họ muốn; nuông chiều; thả lỏng; để mọi thứ trôi đi; không có định hướng; tự do

Tra từ liên quan