Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
搀扶攙扶

chān fú

搀扶 là gì?

搀扶 [chān fú] có nghĩa là dìu đỡ (ai đó).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 搀扶 trong tiếng Việt

dìu đỡ (ai đó)

Cách đọc và ghi nhớ 搀扶

搀扶 được đọc là chān fú, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “dìu đỡ (ai đó)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan