Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
攒簇攢簇

cuán cù

攒簇 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 攒簇 trong tiếng Việt

tụ tập sát lại với nhau

Tra từ liên quan