Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
拦网攔網

lán wǎng

拦网 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 拦网 trong tiếng Việt

  1. chắn bóng trên lưới (bóng chuyền, quần vợt, v.v.)
  2. chặn
Tra từ liên quan