Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
拦腰攔腰

lán yāo

拦腰 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 拦腰 trong tiếng Việt

(đánh) trúng chính giữa; (chém) ngang qua giữa; ôm ngang eo

Tra từ liên quan